
Transfer Pricing giữa công ty Hong Kong và công ty Việt Nam không đơn thuần là việc xác định một mức phí dịch vụ hoặc tỷ lệ lợi nhuận nội bộ. Đây là quá trình thiết kế toàn bộ mối quan hệ giao dịch giữa hai pháp nhân có liên kết, bao gồm chức năng của từng công ty, tài sản được sử dụng, rủi ro được gánh chịu, hợp đồng nội bộ, luồng tiền, hóa đơn, thuế và hồ sơ chứng minh giá giao dịch độc lập.
Từ ngày 01/07/2026, hoạt động giao dịch liên kết tại Việt Nam được điều chỉnh bởi Nghị định 255/2026/NĐ-CP. Nghị định này quy định nguyên tắc giao dịch độc lập, quan hệ liên kết, phương pháp xác định giá, giới hạn chi phí được khấu trừ và nghĩa vụ lập hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết.
Do đó, mô hình “công ty Hong Kong thu tiền, công ty Việt Nam vận hành” chỉ hiệu quả khi được xây dựng dựa trên hoạt động thực tế. Việc mở công ty Hong Kong rồi chuyển phần lớn doanh thu hoặc lợi nhuận ra nước ngoài mà không có nhân sự, chức năng quản lý, tài sản hoặc rủi ro tương ứng có thể dẫn đến điều chỉnh thuế, loại chi phí và xử phạt tại Việt Nam. Trước khi áp dụng mô hình này, doanh nghiệp nên đánh giá kỹ rủi ro khi mở công ty Hong Kong nhưng vận hành tại Việt Nam, vì nơi điều hành thực tế, nơi tạo ra giá trị và nơi kiểm soát rủi ro có thể ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ thuế.
Mục lục
Transfer Pricing, hay xác định giá giao dịch liên kết, là việc xác định giá trị của các giao dịch phát sinh giữa những doanh nghiệp có quan hệ sở hữu, kiểm soát, điều hành hoặc tài chính với nhau. Trong bối cảnh Hong Kong và Việt Nam, giao dịch liên kết thường xuất hiện khi cùng một cá nhân, nhóm cổ đông hoặc công ty mẹ kiểm soát cả hai pháp nhân.
Theo Nghị định 255/2026/NĐ-CP, hai doanh nghiệp có thể được xác định là các bên liên kết khi một bên trực tiếp hoặc gián tiếp nắm giữ từ 25% vốn góp của bên còn lại; hoặc cả hai cùng chịu sự sở hữu từ 25% trở lên của một bên thứ ba. Một số quan hệ cho vay, bảo lãnh, bổ nhiệm quản lý hoặc kiểm soát thực tế cũng có thể tạo thành quan hệ liên kết.
Ví dụ, một cá nhân Việt Nam sở hữu 100% công ty Hong Kong và đồng thời sở hữu 100% công ty Việt Nam thì các giao dịch giữa hai công ty gần như chắc chắn phải được xem xét theo quy định giao dịch liên kết. Điều này đúng ngay cả khi hai công ty không sở hữu trực tiếp lẫn nhau.
Nguyên tắc quan trọng nhất là nguyên tắc giao dịch độc lập. Giá, tỷ suất lợi nhuận và điều kiện của giao dịch nội bộ phải tương đương với mức mà các bên độc lập có thể chấp nhận trong hoàn cảnh tương tự. Cơ quan thuế không chỉ nhìn vào tên hợp đồng hoặc dòng mô tả trên hóa đơn, mà còn xem xét bản chất kinh tế của toàn bộ hoạt động.
Khi đánh giá một cấu trúc Hong Kong và Việt Nam, doanh nghiệp cần trả lời rõ các câu hỏi nền tảng sau:
Hong Kong cũng áp dụng quy định Transfer Pricing đối với các giao dịch giữa doanh nghiệp Hong Kong và bên liên kết ở nước ngoài. Tùy quy mô doanh nghiệp và giá trị từng nhóm giao dịch, công ty Hong Kong có thể phải chuẩn bị Local File và Master File. Vì vậy, cấu trúc hai công ty không chỉ cần tuân thủ tại Việt Nam mà còn cần có hồ sơ hợp lý tại Hong Kong.
Giữa công ty Hong Kong và công ty Việt Nam có thể phát sinh một hoặc nhiều nhóm giao dịch liên kết. Mỗi nhóm giao dịch cần được mô tả, định giá, xuất hóa đơn và lưu hồ sơ theo đúng bản chất kinh tế.
Công ty Việt Nam có thể cung cấp dịch vụ phát triển phần mềm, thiết kế, marketing, hỗ trợ khách hàng, xử lý dữ liệu, vận hành nội dung hoặc quản trị hệ thống cho công ty Hong Kong. Trường hợp này thường áp dụng phương pháp chi phí cộng lợi nhuận hoặc phương pháp so sánh tỷ suất lợi nhuận thuần, tùy dữ liệu so sánh và phạm vi chức năng.
Công ty Hong Kong có thể mua hàng từ Việt Nam để phân phối cho khách hàng quốc tế, hoặc công ty Việt Nam có thể nhập hàng từ công ty Hong Kong. Với giao dịch hàng hóa, cần đặc biệt chú ý điều kiện giao hàng, quyền sở hữu hàng tồn kho, bảo hiểm, rủi ro vận chuyển, chức năng bán hàng và thị trường tiêu thụ.
Một công ty có thể cho công ty còn lại quyền sử dụng phần mềm, thương hiệu, nội dung, quy trình, dữ liệu hoặc tài sản trí tuệ. Tuy nhiên, quyền sở hữu pháp lý không phải lúc nào cũng quyết định quyền hưởng lợi kinh tế. Nếu tài sản trí tuệ được phát triển, tài trợ và kiểm soát thực tế tại Việt Nam, việc để Hong Kong thu phần lớn phí bản quyền có thể khó bảo vệ.
Công ty Hong Kong có thể cung cấp dịch vụ quản lý tài chính, chiến lược, pháp lý, nhân sự, thương mại hoặc quản trị tập đoàn cho công ty Việt Nam. Khoản phí này cần vượt qua bài kiểm tra lợi ích: công ty Việt Nam phải thực sự nhận được lợi ích kinh tế hoặc thương mại từ dịch vụ. Các khoản chi mang tính cổ đông, dịch vụ trùng lặp hoặc dịch vụ không tạo giá trị có nguy cơ không được chấp nhận khi tính thuế.
Một công ty có thể cho công ty còn lại vay vốn, cấp hạn mức tín dụng hoặc bảo lãnh nghĩa vụ tài chính. Giao dịch này cần xem xét lãi suất độc lập, khả năng trả nợ, mục đích vay, quy định ngoại hối, thuế nhà thầu và giới hạn chi phí lãi vay được trừ tại Việt Nam.
Hai công ty có thể phân bổ chi phí quảng cáo, phần mềm, nhân sự, văn phòng, tư vấn, bảo hiểm hoặc hệ thống dùng chung. Cơ sở phân bổ cần rõ ràng, nhất quán và có thể kiểm tra. Không nên sử dụng mô tả quá chung chung như “consulting fee” hoặc “management fee” nếu không có tài liệu chứng minh dịch vụ, người thực hiện và lợi ích nhận được.
Công ty Hong Kong ký hợp đồng với khách hàng quốc tế, xuất hóa đơn, thu tiền, quản lý giá bán, chịu rủi ro tín dụng và điều phối hoạt động kinh doanh. Công ty Việt Nam hoạt động như trung tâm cung cấp dịch vụ, tuyển dụng đội ngũ kỹ thuật, thiết kế, chăm sóc khách hàng hoặc vận hành và thu phí từ công ty Hong Kong theo phương pháp chi phí cộng lợi nhuận.
Ví dụ, tổng chi phí hợp lệ của công ty Việt Nam là 10 tỷ đồng. Sau khi có nghiên cứu so sánh, hai bên xác định mức lợi nhuận độc lập phù hợp là 8%. Công ty Việt Nam xuất hóa đơn dịch vụ cho công ty Hong Kong với giá trị 10,8 tỷ đồng. Tỷ lệ 8% trong ví dụ không phải mức lợi nhuận mặc định hoặc mức an toàn được pháp luật công nhận. Doanh nghiệp phải phân tích chức năng, ngành nghề, rủi ro và dữ liệu so sánh trước khi lựa chọn.
Phương án này phù hợp khi công ty Hong Kong thực sự có vai trò thương mại, quản lý và kiểm soát rủi ro. Nếu mọi quyết định, nhân sự, tài sản trí tuệ và hoạt động bán hàng đều ở Việt Nam, việc để phần lớn lợi nhuận tại Hong Kong có thể khó bảo vệ.
Công ty Việt Nam sở hữu sản phẩm, thực hiện hoạt động cốt lõi, quyết định giá, ký hợp đồng hoặc chịu phần lớn rủi ro kinh doanh. Công ty Hong Kong chỉ thực hiện chức năng bán hàng, giới thiệu khách hàng, thu hộ hoặc hỗ trợ thị trường quốc tế. Khi đó, công ty Hong Kong có thể nhận hoa hồng hoặc một mức lợi nhuận giới hạn tương ứng với chức năng thực tế.
Phương án này thường phù hợp hơn khi nhà sáng lập, ban điều hành, đội ngũ phát triển sản phẩm và tài sản trí tuệ chủ yếu nằm tại Việt Nam. Lợi nhuận chính được ghi nhận tại Việt Nam, trong khi Hong Kong giữ vai trò hỗ trợ thương mại hoặc thanh toán quốc tế.
Công ty Hong Kong sở hữu vốn tại công ty Việt Nam và có thể nắm giữ các khoản đầu tư khác trong khu vực. Công ty Việt Nam vẫn là đơn vị vận hành chính. Mô hình này phù hợp với mục tiêu gọi vốn, sở hữu nhiều công ty con, phân chia quyền sở hữu hoặc chuẩn bị mở rộng quốc tế.
Tuy nhiên, khi công ty Hong Kong sở hữu công ty Việt Nam, công ty Việt Nam có thể trở thành doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Khi đó, doanh nghiệp cần xem xét thủ tục đầu tư, ngành nghề tiếp cận thị trường, báo cáo đầu tư, kiểm toán bắt buộc và quy định chuyển lợi nhuận ra nước ngoài. Nếu mục tiêu chính là gọi vốn, quản lý công ty con hoặc chuẩn hóa sở hữu trước khi mở rộng quốc tế, doanh nghiệp nên tìm hiểu thêm về cấu trúc holding company cho startup Việt Nam để phân biệt rõ mô hình holding với mô hình công ty kinh doanh chính.
| Tiêu chí | Hong Kong là đơn vị kinh doanh chính | Việt Nam là đơn vị kinh doanh chính | Hong Kong là holding company |
|---|---|---|---|
| Đơn vị ký hợp đồng khách hàng | Công ty Hong Kong | Chủ yếu công ty Việt Nam | Tùy công ty vận hành |
| Nơi ghi nhận phần lớn doanh thu | Hong Kong | Việt Nam | Công ty con vận hành |
| Vai trò công ty Việt Nam | Trung tâm dịch vụ hoặc sản xuất | Chủ sở hữu hoạt động kinh doanh | Công ty con vận hành |
| Cách trả lợi nhuận nội bộ | Phí dịch vụ theo cost-plus | Hoa hồng hoặc phí bán hàng cho Hong Kong | Cổ tức, vốn và phí dịch vụ hợp lệ |
| Mức độ yêu cầu substance tại Hong Kong | Cao | Trung bình | Trung bình đến cao |
| Rủi ro Transfer Pricing | Cao nếu lợi nhuận Hong Kong không tương xứng chức năng | Thấp hơn nếu hoạt động thực tế chủ yếu ở Việt Nam | Phụ thuộc giao dịch với công ty con |
| Phù hợp với | SaaS, agency, thương mại quốc tế có hoạt động quản lý thực tại Hong Kong | Doanh nghiệp có đội ngũ, IP và quản lý chính tại Việt Nam | Gọi vốn, sở hữu nhiều công ty, mở rộng khu vực |
| Hạn chế chính | Chi phí tuân thủ và yêu cầu chứng minh hoạt động thực | Phần lớn lợi nhuận chịu thuế tại Việt Nam | Thủ tục đầu tư và kiểm toán công ty Việt Nam |
| Khả năng mở ngân hàng quốc tế | Tương đối thuận lợi nếu hồ sơ kinh doanh tốt | Công ty Hong Kong vẫn phải chứng minh vai trò | Phụ thuộc hoạt động đầu tư và dòng tiền |
| Mức độ phức tạp | Cao | Trung bình | Cao |
Không có phương án nào tối ưu cho mọi doanh nghiệp. Cấu trúc phù hợp phải bắt đầu từ thực tế hoạt động, sau đó mới thiết kế hợp đồng, thanh toán và chính sách thuế.
Cấu trúc Hong Kong và Việt Nam có thể phù hợp với doanh nghiệp có nhu cầu kinh doanh quốc tế thật sự, có doanh thu đủ lớn và sẵn sàng duy trì hệ thống tuân thủ bài bản.
Doanh nghiệp không nên triển khai cấu trúc này chỉ vì muốn để lợi nhuận ở Hong Kong khi hoạt động thực tế không ủng hộ mô hình đó.
Công ty Hong Kong không phải là tài khoản trung gian. Đây là một pháp nhân độc lập, có nghĩa vụ kế toán, kiểm toán, khai thuế và chứng minh hoạt động kinh doanh.
Một chính sách Transfer Pricing phù hợp thường được xây dựng qua sáu bước. Mục tiêu không phải là chọn một tỷ lệ lợi nhuận đẹp trên giấy, mà là tạo ra cơ sở giải trình nhất quán giữa hợp đồng, hoạt động thực tế, hóa đơn, thanh toán và báo cáo tài chính.
Doanh nghiệp cần lập sơ đồ sở hữu, tỷ lệ vốn, quyền biểu quyết, người điều hành, khoản vay, bảo lãnh và các mối quan hệ kiểm soát. Việc hai công ty không sở hữu trực tiếp lẫn nhau không có nghĩa là không liên kết. Nếu cùng được kiểm soát bởi một cá nhân hoặc tổ chức, quan hệ liên kết vẫn có thể phát sinh.
Mỗi công ty cần được phân tích theo ba yếu tố chính.
Lợi nhuận phải được phân bổ cho pháp nhân thực sự thực hiện chức năng, sử dụng tài sản và kiểm soát rủi ro. Nếu công ty Việt Nam tạo phần lớn giá trị, việc công ty Hong Kong giữ phần lớn lợi nhuận cần có lý do kinh tế rất rõ.
Các phương pháp thường được cân nhắc gồm phương pháp so sánh giá giao dịch độc lập, phương pháp giá bán lại, phương pháp giá vốn cộng lợi nhuận, phương pháp so sánh tỷ suất lợi nhuận thuần và phương pháp phân bổ lợi nhuận.
Với công ty Việt Nam cung cấp dịch vụ phát triển phần mềm hoặc vận hành thông thường, phương pháp chi phí cộng lợi nhuận hoặc so sánh tỷ suất lợi nhuận thuần thường được cân nhắc. Tuy nhiên, phương pháp cuối cùng phải dựa trên đặc điểm giao dịch, dữ liệu so sánh và chức năng thực tế của từng công ty.
Doanh nghiệp cần xác định các công ty độc lập có ngành nghề, thị trường, chức năng và mức độ rủi ro tương đồng. Kết quả được dùng để xây dựng khoảng lợi nhuận độc lập. Không nên lựa chọn tùy ý tỷ lệ 5%, 8%, 10% hoặc 15% mà không có dữ liệu hỗ trợ.
Hợp đồng nên quy định rõ phạm vi dịch vụ hoặc hàng hóa, trách nhiệm của mỗi bên, cách xác định chi phí, tỷ lệ lợi nhuận hoặc hoa hồng, đồng tiền thanh toán, chu kỳ xuất hóa đơn, quyền sở hữu tài sản trí tuệ, nghĩa vụ thuế và cơ chế điều chỉnh cuối năm.
Hợp đồng phải phù hợp với cách hai công ty thực sự vận hành. Một hợp đồng đẹp nhưng không phản ánh hoạt động thực tế sẽ có giá trị bảo vệ hạn chế.
Doanh nghiệp nên kiểm tra tỷ suất lợi nhuận theo quý và thực hiện điều chỉnh cuối năm nếu kết quả nằm ngoài khoảng độc lập. Việc điều chỉnh cần được thể hiện bằng hóa đơn, chứng từ kế toán, thanh toán và giải trình rõ ràng; không nên chỉ thực hiện bằng một bút toán nội bộ không có căn cứ.
Thuế thu nhập doanh nghiệp tiêu chuẩn tại Việt Nam hiện là 20%, trừ các trường hợp được áp dụng thuế suất ưu đãi hoặc thuế suất riêng theo quy định. Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp mới có quy định mức 15% và 17% cho một số doanh nghiệp có doanh thu nhỏ, nhưng doanh nghiệp có quan hệ liên kết cần kiểm tra điều kiện áp dụng cụ thể trước khi dùng các mức này trong dự toán.
Doanh nghiệp Việt Nam có giao dịch liên kết thường phải thực hiện các nhóm nghĩa vụ sau:
Hồ sơ Transfer Pricing tại Việt Nam cần được chuẩn bị trước thời điểm quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp. Khi cơ quan thuế yêu cầu, doanh nghiệp thường phải cung cấp trong thời hạn luật định và cần có khả năng giải thích số liệu khớp với báo cáo tài chính, tờ khai thuế và chứng từ thanh toán.
Tổng chi phí lãi vay thuần được trừ có thể bị giới hạn theo quy định đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết. Nếu công ty Hong Kong cho công ty Việt Nam vay, doanh nghiệp cần kiểm tra đồng thời quy định thuế, ngoại hối, đăng ký khoản vay nước ngoài và hồ sơ chứng minh lãi suất độc lập.
Doanh nghiệp có doanh thu và tổng giá trị giao dịch liên kết dưới các ngưỡng miễn trừ có thể không phải lập đầy đủ hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết, nhưng vẫn cần khai thông tin và căn cứ miễn trừ. Việc được miễn lập hồ sơ không có nghĩa là được bỏ qua nguyên tắc giao dịch độc lập.
Hong Kong áp dụng nguyên tắc nguồn phát sinh thu nhập. Lợi nhuận phát sinh tại hoặc có nguồn từ Hong Kong có thể chịu thuế lợi nhuận. Việc khách hàng ở nước ngoài hoặc tiền được chuyển từ nước ngoài không tự động làm cho lợi nhuận được miễn thuế. Cần phân tích nơi thực hiện hoạt động tạo lợi nhuận, nơi ra quyết định thương mại và nơi kiểm soát rủi ro.
Thuế lợi nhuận doanh nghiệp tại Hong Kong thường là 8,25% cho 2 triệu HKD lợi nhuận tính thuế đầu tiên đối với doanh nghiệp đủ điều kiện và 16,5% cho phần lợi nhuận vượt quá 2 triệu HKD. Nếu không áp dụng cơ chế hai bậc, mức thông thường đối với công ty là 16,5%.
Công ty Hong Kong phải duy trì sổ sách, chuẩn bị báo cáo tài chính và thực hiện kiểm toán hằng năm, trừ trường hợp công ty đã được đăng ký tình trạng không hoạt động theo quy định. Với công ty có giao dịch liên kết, việc lưu hợp đồng, hóa đơn, biên bản, báo cáo công việc và bằng chứng ra quyết định là rất quan trọng.
Nếu thuộc diện lập hồ sơ Transfer Pricing tại Hong Kong, Local File và Master File phải được hoàn thành trong vòng chín tháng kể từ khi kết thúc kỳ kế toán và thường phải được lưu giữ ít nhất bảy năm. Công ty có thể được miễn lập hồ sơ dựa trên quy mô nếu đáp ứng các điều kiện về doanh thu, tài sản và số lao động, hoặc được miễn theo ngưỡng giá trị từng nhóm giao dịch. Trường hợp công ty Hong Kong muốn lập luận rằng lợi nhuận có nguồn gốc ngoài Hong Kong, doanh nghiệp cần hiểu rõ điều kiện và bằng chứng liên quan đến Hong Kong Offshore Claim, thay vì mặc định rằng doanh thu từ khách hàng nước ngoài sẽ tự động được miễn thuế.
Hong Kong và Việt Nam có hiệp định tránh đánh thuế hai lần. Hiệp định có thể hỗ trợ phân bổ quyền đánh thuế và giảm thuế khấu trừ đối với một số khoản thanh toán khi đáp ứng điều kiện. Tuy nhiên, việc áp dụng hiệp định không tự động. Công ty Hong Kong có thể phải chứng minh tư cách cư trú thuế, quyền hưởng lợi thực tế, hoạt động kinh tế và cung cấp hồ sơ theo yêu cầu của Việt Nam. Với các khoản phí dịch vụ, lãi vay, cổ tức hoặc tiền bản quyền giữa hai công ty, doanh nghiệp nên xem xét kỹ hiệp định tránh đánh thuế hai lần Việt Nam - Hong Kong để đánh giá khả năng áp dụng ưu đãi thuế và hồ sơ chứng minh cần chuẩn bị.
Các mức dưới đây là ngân sách tham khảo cho doanh nghiệp lập kế hoạch trong năm 2026, không phải báo giá cố định. Chi phí thực tế phụ thuộc vào ngành nghề, số lượng giao dịch, doanh thu, số tài khoản ngân hàng, chất lượng sổ sách, phạm vi kiểm toán và mức độ phức tạp của tài sản trí tuệ.
| Hạng mục | Chi phí dự kiến |
|---|---|
| Phí đăng ký điện tử của Chính phủ Hong Kong | 1.545 HKD |
| Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh một năm | Khoảng 2.350 HKD |
| Gói thành lập gồm thư ký và địa chỉ năm đầu | 8.000 đến 20.000 HKD |
| Thư ký, địa chỉ và duy trì hằng năm | 6.000 đến 15.000 HKD |
| Kế toán, kiểm toán và khai thuế | 8.000 đến 40.000 HKD trở lên |
| Hồ sơ Transfer Pricing tại Hong Kong nếu cần | 25.000 đến 120.000 HKD trở lên |
| Annual Return nộp đúng hạn | 105 HKD |
| Hạng mục | Chi phí dự kiến |
|---|---|
| Thành lập doanh nghiệp Việt Nam thông thường | 8 đến 30 triệu đồng |
| Thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài | 40 đến 150 triệu đồng trở lên |
| Kế toán và khai thuế | 3 đến 15 triệu đồng mỗi tháng |
| Kiểm toán báo cáo tài chính | 25 đến 120 triệu đồng mỗi năm trở lên |
| Local File hoặc hồ sơ Transfer Pricing | 50 đến 250 triệu đồng trở lên |
| Nghiên cứu dữ liệu so sánh riêng | Tùy ngành nghề và phạm vi |
| Tư vấn hợp đồng, thuế nhà thầu và dòng tiền | Tùy số lượng giao dịch |
Đối với doanh nghiệp doanh thu nhỏ, tổng chi phí duy trì hai công ty có thể cao hơn lợi ích thương mại đạt được. Vì vậy, cần tính tổng chi phí tuân thủ ít nhất ba năm thay vì chỉ so sánh chi phí thành lập ban đầu.
Để đánh giá và thiết kế cấu trúc, doanh nghiệp nên chuẩn bị hồ sơ theo ba nhóm: hồ sơ cá nhân, hồ sơ doanh nghiệp và hồ sơ phục vụ Transfer Pricing. Việc chuẩn bị sớm giúp quá trình mở công ty, mở tài khoản, ký hợp đồng và giải trình thuế diễn ra nhất quán hơn.
Cấu trúc pháp lý phù hợp không đồng nghĩa với việc chắc chắn được ngân hàng chấp thuận. Ngân hàng và tổ chức thanh toán sẽ đánh giá ngành nghề, quốc gia khách hàng, nguồn tiền, website, hợp đồng và khả năng giải thích mô hình kinh doanh.
Doanh nghiệp có thể cân nhắc các ngân hàng tại Hong Kong như HSBC, DBS, Bank of China Hong Kong hoặc các ngân hàng thương mại phù hợp khác. Tùy từng thời điểm, ngân hàng có thể yêu cầu phỏng vấn, chứng minh hoạt động, hợp đồng mẫu, hóa đơn, lịch sử doanh thu và giải thích mối quan hệ giữa Hong Kong và Việt Nam. Trước khi thành lập pháp nhân Hong Kong, doanh nghiệp nên rà soát trước khả năng mở tài khoản ngân hàng quốc tế cho công ty offshore, vì ngân hàng thường đánh giá ngành nghề, quốc gia khách hàng, nguồn tiền, website, hợp đồng và hồ sơ người hưởng lợi cuối cùng.
Hồ sơ ngân hàng thường cần:
Ngoài ngân hàng, doanh nghiệp có thể cân nhắc các tổ chức thanh toán quốc tế phù hợp với mô hình kinh doanh.
Airwallex, Statrys và Currenxie hoạt động theo mô hình tổ chức thanh toán hoặc đơn vị chuyển tiền được cấp phép, không nên được mô tả như ngân hàng truyền thống. Phương án thực tế thường là duy trì một ngân hàng truyền thống làm tài khoản ngân quỹ chính và một tổ chức thanh toán được cấp phép làm kênh thu tiền, chuyển đổi ngoại tệ hoặc dự phòng.
Không nên để toàn bộ dòng tiền phụ thuộc vào một tài khoản duy nhất. Với cấu trúc có giao dịch liên kết, việc tài khoản bị rà soát hoặc tạm hạn chế có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thanh toán lương, thanh toán nhà cung cấp và nghĩa vụ thuế.
Một doanh nghiệp Việt Nam phát triển nền tảng SaaS có 25 nhân sự kỹ thuật và chăm sóc khách hàng tại Việt Nam, 80% khách hàng tại Mỹ, châu Âu và châu Á, doanh thu dự kiến 1,2 triệu USD mỗi năm, nhu cầu thu tiền quốc tế và ký hợp đồng bằng tiếng Anh, kế hoạch gọi vốn trong vòng hai năm và nhà sáng lập hiện đang sinh sống, điều hành chủ yếu tại Việt Nam.
Doanh nghiệp dự kiến mở công ty Hong Kong và để toàn bộ khách hàng ký hợp đồng với công ty này.
Theo kế hoạch ban đầu, công ty Hong Kong chỉ có địa chỉ đăng ký và tài khoản ngân hàng. Toàn bộ sản phẩm, nhân sự, định giá, marketing, hỗ trợ khách hàng và điều hành đều được thực hiện ở Việt Nam. Doanh nghiệp dự định để 70% lợi nhuận tại Hong Kong và chỉ chuyển về Việt Nam một khoản đủ trả lương.
Phương án này có rủi ro cao vì lợi nhuận tại Hong Kong không tương xứng với chức năng, tài sản và rủi ro thực tế. Công ty Việt Nam có thể bị xem là đơn vị tạo ra phần lớn giá trị kinh tế.
Doanh nghiệp được đề xuất triển khai theo hai giai đoạn. Trong giai đoạn một, công ty Việt Nam vẫn là đơn vị sở hữu hoạt động kinh doanh chính. Công ty Hong Kong phụ trách mở rộng thị trường quốc tế, hỗ trợ bán hàng và thu tiền đối với các thị trường được phân công. Hong Kong nhận một mức hoa hồng hoặc lợi nhuận phù hợp với chức năng bán hàng thực tế.
Trong giai đoạn hai, khi công ty Hong Kong có đội ngũ quản lý thương mại, quyền quyết định giá, ngân sách marketing, quản trị rủi ro khách hàng và chức năng phát triển thị trường thực tế, doanh nghiệp có thể xem xét chuyển dần sang mô hình Hong Kong là đơn vị kinh doanh chính. Khi đó, công ty Việt Nam có thể cung cấp dịch vụ phát triển phần mềm theo phương pháp chi phí cộng lợi nhuận.
Giả sử chi phí hoạt động hợp lệ của công ty Việt Nam trong năm là 14 tỷ đồng. Nghiên cứu so sánh độc lập xác định mức lợi nhuận phù hợp là 8%. Phí dịch vụ minh họa là 14 tỷ đồng × 108% = 15,12 tỷ đồng.
Lợi nhuận hoạt động của công ty Việt Nam trước các điều chỉnh khác là khoảng 1,12 tỷ đồng. Nếu sử dụng thuế suất dự toán 20%, thuế thu nhập doanh nghiệp tương ứng khoảng 224 triệu đồng. Đây chỉ là phép tính minh họa. Mức 8% phải được kiểm chứng bằng dữ liệu so sánh; các khoản chi không được trừ, lỗ chuyển kỳ, ưu đãi thuế và các nghĩa vụ khác có thể làm thay đổi số thuế thực tế.
Kết quả của cấu trúc này không chỉ là vấn đề thuế. Doanh nghiệp có thể xây dựng hệ thống thu tiền quốc tế rõ ràng, thuận lợi hơn cho gọi vốn và hạn chế tình trạng doanh thu quốc tế đi vào tài khoản cá nhân.
Đây là rủi ro lớn nhất. Nếu Hong Kong chỉ xuất hóa đơn trong khi Việt Nam tạo toàn bộ giá trị, cơ quan thuế có thể điều chỉnh lợi nhuận về Việt Nam. Doanh nghiệp cần chứng minh công ty Hong Kong thực sự có chức năng, nhân sự, quyết định và rủi ro tương ứng với phần lợi nhuận được giữ lại.
Các khoản phí quản lý, marketing hoặc tư vấn có thể bị loại nếu không có báo cáo công việc, nhân sự thực hiện, phương pháp phân bổ và lợi ích nhận được. Bằng chứng nên được lưu trong quá trình hoạt động, không đợi đến khi bị kiểm tra mới dựng lại.
Địa chỉ thư ký và tài khoản ngân hàng không đủ để chứng minh công ty Hong Kong thực hiện chức năng quản lý kinh doanh. Substance có thể bao gồm giám đốc ra quyết định, nhân sự hoặc nhà cung cấp tại Hong Kong, cuộc họp quản trị, hợp đồng với khách hàng, ngân sách marketing và bằng chứng kiểm soát rủi ro.
Khoản thanh toán từ Việt Nam cho Hong Kong có thể phát sinh thuế nhà thầu tùy bản chất dịch vụ, quyền sử dụng tài sản, lãi vay hoặc hoạt động được thực hiện tại Việt Nam. Trước khi thanh toán, doanh nghiệp cần phân loại đúng khoản phí và xác định nghĩa vụ khấu trừ nếu có.
Việc đăng ký phần mềm hoặc thương hiệu tại Hong Kong không tự động làm cho Hong Kong trở thành chủ sở hữu kinh tế nếu toàn bộ quá trình phát triển, kiểm soát và tài trợ được thực hiện tại Việt Nam. Tài sản trí tuệ cần được thiết kế song song với hợp đồng lao động, hợp đồng phát triển, hồ sơ tài trợ chi phí và quyền ra quyết định.
Tài khoản có thể bị yêu cầu rà soát hoặc hạn chế nếu dòng tiền không phù hợp với hồ sơ đã khai, nhận tiền từ quốc gia rủi ro hoặc thanh toán cho cá nhân không có căn cứ. Doanh nghiệp nên duy trì hồ sơ khách hàng, hóa đơn, hợp đồng và giải trình nguồn tiền cho từng nhóm giao dịch chính.
Thông thường là có. Khi cùng một cá nhân trực tiếp hoặc gián tiếp sở hữu từ 25% vốn tại cả hai công ty, hai doanh nghiệp có thể được xác định là các bên liên kết. Ngoài sở hữu vốn, cần xem xét thêm quan hệ kiểm soát, quản lý, cho vay và bảo lãnh.
Không phải mọi doanh nghiệp đều phải lập đầy đủ Local File. Một số trường hợp có thể được miễn lập hồ sơ theo ngưỡng doanh thu, tổng giá trị giao dịch hoặc điều kiện hoạt động đơn giản. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn có thể phải khai giao dịch liên kết và căn cứ miễn trừ.
Không có một tỷ lệ chung phù hợp cho mọi doanh nghiệp. Mức lợi nhuận phải được xác định dựa trên chức năng, tài sản, rủi ro, ngành nghề, thị trường và dữ liệu so sánh độc lập.
Có thể, nhưng phải chứng minh dịch vụ thực sự được cung cấp, công ty Việt Nam nhận được lợi ích và mức phí phù hợp nguyên tắc độc lập. Chi phí cổ đông, dịch vụ trùng lặp hoặc khoản phí không tạo lợi ích có nguy cơ bị loại.
Có thể, nhưng cần xem xét quy định vay nước ngoài, đăng ký khoản vay, quản lý ngoại hối, lãi suất giao dịch liên kết, thuế nhà thầu và giới hạn chi phí lãi vay. Không nên chuyển tiền dưới tên gọi khoản vay khi chưa có hợp đồng và hồ sơ pháp lý.
Không tự động. Hong Kong xác định nghĩa vụ thuế dựa trên nguồn phát sinh lợi nhuận và hoạt động tạo ra lợi nhuận. Vị trí của khách hàng hoặc tài khoản nhận tiền chỉ là một phần của phân tích.
Có. Công ty Hong Kong thông thường phải lập báo cáo tài chính và kiểm toán hằng năm, trừ trường hợp đã được đăng ký là công ty không hoạt động theo quy định.
Hồ sơ phải được chuẩn bị trước thời điểm quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp. Khi cơ quan thuế yêu cầu, doanh nghiệp cần cung cấp đúng thời hạn và bảo đảm số liệu khớp với hồ sơ kế toán, thuế và hợp đồng liên công ty.
Điều này phụ thuộc vào nơi đặt đội ngũ điều hành, tài sản trí tuệ, nhân sự, khách hàng, quyền quyết định và rủi ro kinh doanh. Khi phần lớn hoạt động thực tế ở Việt Nam, việc để công ty Việt Nam là đơn vị kinh doanh chính thường dễ bảo vệ hơn. Hong Kong chỉ nên giữ phần lợi nhuận tương xứng với chức năng thực tế.
Trước khi thành lập công ty Hong Kong hoặc ký hợp đồng nội bộ, doanh nghiệp nên đánh giá đồng thời năm yếu tố: mô hình kinh doanh và quốc gia của khách hàng; chức năng thực tế của công ty Hong Kong và công ty Việt Nam; dòng tiền, ngân hàng và phương thức thanh toán; thuế, Transfer Pricing, kế toán và kiểm toán; tổng chi phí tuân thủ trong ít nhất ba năm.
Beyond Incorporation Services cung cấp chương trình đánh giá cấu trúc doanh nghiệp miễn phí dành cho doanh nghiệp Việt Nam đang có kế hoạch sử dụng công ty Hong Kong để kinh doanh quốc tế.
Nội dung đánh giá bao gồm:
Liên hệ Beyond Incorporation Services để được đánh giá cấu trúc Hong Kong và Việt Nam dựa trên hoạt động thực tế của doanh nghiệp, thay vì lựa chọn mô hình chỉ dựa trên mức thuế danh nghĩa.
Lưu ý: Nội dung trên mang tính thông tin tổng quát, không thay thế ý kiến tư vấn thuế, kế toán hoặc pháp lý dành riêng cho từng doanh nghiệp.
Tác giả: admin
Ý kiến bạn đọc